hinten
Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈhɪntən/ giọng máy của trình duyệt
hinten nghĩa là ở phía sau, đằng sau.
Nghĩa của hinten
Phó từ
- Ở phía sau, đằng sau. (biên soạn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hinten
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với hinten
- Mein Plan ging nach hinten los. Kế hoạch của tôi đã thất bại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9612032
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ behind; in the back; over (there); yonder (unspecified locative for something at some distance)
Câu hỏi thường gặp
hinten nghĩa là gì?
hinten (phó từ) nghĩa là ở phía sau, đằng sau.