TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

hinten

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈhɪntən/ giọng máy của trình duyệt

hinten nghĩa là ở phía sau, đằng sau.

Nghĩa của hinten

Phó từ

  1. Ở phía sau, đằng sau. (biên soạn)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hinten

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với hinten

  • Mein Plan ging nach hinten los. Kế hoạch của tôi đã thất bại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9612032

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ behind; in the back; over (there); yonder (unspecified locative for something at some distance)

Câu hỏi thường gặp

hinten nghĩa là gì?

hinten (phó từ) nghĩa là ở phía sau, đằng sau.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.