TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Schauspiel

danh từ giống trung
/ˈʃaʊ̯ʃpiːl/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Schauspiele · sinh cách: des Schauspieles

das Schauspiel nghĩa là kịch, tuồng.

Nghĩa của Schauspiel

Danh từ · giống trung

  1. Kịch, tuồng.

Biến cách của Schauspiel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Schauspieldie Schauspiele
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Schauspielesder Schauspiele
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Schauspielden Schauspielen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Schauspieldie Schauspiele

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Schauspiel

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ play (theatrical performance), drama; spectacle, sight; playhouse

Câu hỏi thường gặp

Schauspiel nghĩa là gì?

Schauspiel (danh từ) nghĩa là kịch, tuồng.

Schauspiel là der, die hay das?

Schauspiel là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Schauspiel); số nhiều: die Schauspiele.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.