das Schauspiel
số nhiều: die Schauspiele · sinh cách: des Schauspieles
das Schauspiel nghĩa là kịch, tuồng.
Nghĩa của Schauspiel
Danh từ · giống trung
- Kịch, tuồng.
Biến cách của Schauspiel (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Schauspiel | die Schauspiele |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Schauspieles | der Schauspiele |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Schauspiel | den Schauspielen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Schauspiel | die Schauspiele |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Schauspiel
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ play (theatrical performance), drama; spectacle, sight; playhouse
Câu hỏi thường gặp
Schauspiel nghĩa là gì?
Schauspiel (danh từ) nghĩa là kịch, tuồng.
Schauspiel là der, die hay das?
Schauspiel là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Schauspiel); số nhiều: die Schauspiele.