der Schaum
số nhiều: die Schäume · sinh cách: des Schaumes
der Schaum nghĩa là bọt.
Nghĩa của Schaum
Danh từ · giống đực
- Bọt.
Biến cách của Schaum (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Schaum | die Schäume |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Schaumes | der Schäume |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Schaum | den Schäumen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Schaum | die Schäume |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ foam, lather, froth
Câu hỏi thường gặp
Schaum nghĩa là gì?
Schaum (danh từ) nghĩa là bọt.
Schaum là der, die hay das?
Schaum là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Schaum); số nhiều: die Schäume.