TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Kartenspiel

danh từ giống trung
/ˈkaʁtn̩ʃpiːl/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kartenspiele · sinh cách: des Kartenspiels

das Kartenspiel nghĩa là trò chơi bài, chơi bài, cỗ bài.

Nghĩa của Kartenspiel

Danh từ · giống trung

  1. Trò chơi bài, chơi bài.
  2. Cỗ bài.

Biến cách của Kartenspiel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Kartenspieldie Kartenspiele
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kartenspielsder Kartenspiele
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kartenspielden Kartenspielen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Kartenspieldie Kartenspiele

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Câu ví dụ với Kartenspiel

  • Lege das Kartenspiel auf den Eichentisch. Làm ơn để bộ bài trên bàn gỗ sồi.Tatoeba #339

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ card game; pack (of cards)

Câu hỏi thường gặp

Kartenspiel nghĩa là gì?

Kartenspiel (danh từ) nghĩa là trò chơi bài, chơi bài, cỗ bài.

Kartenspiel là der, die hay das?

Kartenspiel là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Kartenspiel); số nhiều: die Kartenspiele.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.