das Kartenspiel
số nhiều: die Kartenspiele · sinh cách: des Kartenspiels
das Kartenspiel nghĩa là trò chơi bài, chơi bài, cỗ bài.
Nghĩa của Kartenspiel
Danh từ · giống trung
- Trò chơi bài, chơi bài.
- Cỗ bài.
Biến cách của Kartenspiel (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Kartenspiel | die Kartenspiele |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Kartenspiels | der Kartenspiele |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Kartenspiel | den Kartenspielen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Kartenspiel | die Kartenspiele |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Kartenspiel
- Lege das Kartenspiel auf den Eichentisch. Làm ơn để bộ bài trên bàn gỗ sồi.Tatoeba #339
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ card game; pack (of cards)
Câu hỏi thường gặp
Kartenspiel nghĩa là gì?
Kartenspiel (danh từ) nghĩa là trò chơi bài, chơi bài, cỗ bài.
Kartenspiel là der, die hay das?
Kartenspiel là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Kartenspiel); số nhiều: die Kartenspiele.