TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Karten

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái Trong 3.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt

die Karten nghĩa là trò chơi bài, chơi bài.

Cũng là một dạng biến đổi của Karte — Thẻ.

Nghĩa của Karten

Danh từ · giống cái

  1. Trò chơi bài, chơi bài.

Biến cách của Karten (4 cách)

CáchSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Karten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Karten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpden Karten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Karten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Câu ví dụ với Karten

  • „Ich habe Lust, Karten zu spielen.“ – „Ich auch.“ "Tôi muốn đánh bài." "Tôi cũng vậy."Tatoeba #330

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ card game

Câu hỏi thường gặp

Karten nghĩa là gì?

Karten (danh từ) nghĩa là trò chơi bài, chơi bài.

Karten là der, die hay das?

Karten là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Karten).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.