die Karten
die Karten nghĩa là trò chơi bài, chơi bài.
Cũng là một dạng biến đổi của Karte — Thẻ.
Nghĩa của Karten
Danh từ · giống cái
- Trò chơi bài, chơi bài.
Biến cách của Karten (4 cách)
| Cách | Số nhiều |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Karten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Karten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | den Karten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Karten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Karten
- „Ich habe Lust, Karten zu spielen.“ – „Ich auch.“ "Tôi muốn đánh bài." "Tôi cũng vậy."Tatoeba #330
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ card game
Câu hỏi thường gặp
Karten nghĩa là gì?
Karten (danh từ) nghĩa là trò chơi bài, chơi bài.
Karten là der, die hay das?
Karten là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Karten).