TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Glockenspiel

danh từ giống trung
[ˈɡlɔkŋ̍ˌʃpiːl] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Glockenspiele · sinh cách: des Glockenspiels

das Glockenspiel nghĩa là chuông.

Nghĩa của Glockenspiel

Danh từ · giống trung

  1. Chuông.

Biến cách của Glockenspiel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Glockenspieldie Glockenspiele
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Glockenspielsder Glockenspiele
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Glockenspielden Glockenspielen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Glockenspieldie Glockenspiele

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a mechanical construction which plays at certain times, or on demand, melodies with bells, often with figures that are moved during the play; glockenspiel (musical instrument)

Câu hỏi thường gặp

Glockenspiel nghĩa là gì?

Glockenspiel (danh từ) nghĩa là chuông.

Glockenspiel là der, die hay das?

Glockenspiel là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Glockenspiel); số nhiều: die Glockenspiele.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.