TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Glocke

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈɡlɔkə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Glocken · sinh cách: der Glocke

die Glocke nghĩa là chuông.

Nghĩa của Glocke

Danh từ · giống cái

  1. Chuông.

Biến cách của Glocke (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Glockedie Glocken
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Glockeder Glocken
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Glockeden Glocken
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Glockedie Glocken

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Glocke

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bell (percussive instrument); notification bell

Câu hỏi thường gặp

Glocke nghĩa là gì?

Glocke (danh từ) nghĩa là chuông.

Glocke là der, die hay das?

Glocke là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Glocke); số nhiều: die Glocken.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.