TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Spielfigur

danh từ giống cái
[ˈʃpiːlfiˌɡuːɐ̯] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Spielfiguren · sinh cách: der Spielfigur

die Spielfigur nghĩa là quân, con.

Nghĩa của Spielfigur

Danh từ · giống cái

  1. Quân, con.

Biến cách của Spielfigur (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Spielfigurdie Spielfiguren
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Spielfigurder Spielfiguren
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Spielfigurden Spielfiguren
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Spielfigurdie Spielfiguren

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ man (piece in board games)

Câu hỏi thường gặp

Spielfigur nghĩa là gì?

Spielfigur (danh từ) nghĩa là quân, con.

Spielfigur là der, die hay das?

Spielfigur là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Spielfigur); số nhiều: die Spielfiguren.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.