die Speisekarte
số nhiều: die Speisekarten · sinh cách: der Speisekarte
die Speisekarte nghĩa là thực đơn, bảng kê món ăn.
Nghĩa của Speisekarte
Danh từ · giống cái
- Thực đơn, bảng kê món ăn.
Biến cách của Speisekarte (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Speisekarte | die Speisekarten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Speisekarte | der Speisekarten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Speisekarte | den Speisekarten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Speisekarte | die Speisekarten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ menu (list of what meals are available at a restaurant)
Câu hỏi thường gặp
Speisekarte nghĩa là gì?
Speisekarte (danh từ) nghĩa là thực đơn, bảng kê món ăn.
Speisekarte là der, die hay das?
Speisekarte là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Speisekarte); số nhiều: die Speisekarten.