TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die rote Karte

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die rote Karten · sinh cách: der roter Karte

die rote Karte nghĩa là thẻ đỏ.

Nghĩa của rote Karte

Danh từ · giống cái

  1. Thẻ đỏ.

Họ từ của rote Karte

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ red card; straight red card

Câu hỏi thường gặp

rote Karte nghĩa là gì?

rote Karte (danh từ) nghĩa là thẻ đỏ.

rote Karte là der, die hay das?

rote Karte là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die rote Karte); số nhiều: die rote Karten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.