die rote Karte
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
số nhiều: die rote Karten · sinh cách: der roter Karte
die rote Karte nghĩa là thẻ đỏ.
Nghĩa của rote Karte
Danh từ · giống cái
- Thẻ đỏ.
Họ từ của rote Karte
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ red card; straight red card
Câu hỏi thường gặp
rote Karte nghĩa là gì?
rote Karte (danh từ) nghĩa là thẻ đỏ.
rote Karte là der, die hay das?
rote Karte là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die rote Karte); số nhiều: die rote Karten.