TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Route

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈʁuːtə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Routen · sinh cách: der Route

die Route nghĩa là tuyến đường, hành trình, lộ trình.

Nghĩa của Route

Danh từ · giống cái

  1. Tuyến đường.
  2. Hành trình, lộ trình.

Biến cách của Route (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Routedie Routen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Routeder Routen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Routeden Routen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Routedie Routen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ route

Câu hỏi thường gặp

Route nghĩa là gì?

Route (danh từ) nghĩa là tuyến đường, hành trình, lộ trình.

Route là der, die hay das?

Route là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Route); số nhiều: die Routen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.