der Rubel
danh từ giống đực
/ˈruːbəl/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Rubels
der Rubel nghĩa là đồng rúp, rúp.
Nghĩa của Rubel
Danh từ · giống đực
- Đồng rúp, rúp.
Biến cách của Rubel (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Rubel | die Rubel |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Rubels | der Rubel |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Rubel | den Rubeln |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Rubel | die Rubel |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ruble, rouble (currency)
Câu hỏi thường gặp
Rubel nghĩa là gì?
Rubel (danh từ) nghĩa là đồng rúp, rúp.
Rubel là der, die hay das?
Rubel là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Rubel).