TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die gelbe Karte

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die gelbe Karten · sinh cách: der gelber Karte

die gelbe Karte nghĩa là thẻ vàng.

Nghĩa của gelbe Karte

Danh từ · giống cái

  1. Thẻ vàng.

Biến cách của gelbe Karte (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie gelbe Kartedie gelbe Karten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder gelber Karteder gelber Karten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder gelber Karteden gelben Karten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie gelbe Kartedie gelbe Karten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ yellow card

Câu hỏi thường gặp

gelbe Karte nghĩa là gì?

gelbe Karte (danh từ) nghĩa là thẻ vàng.

gelbe Karte là der, die hay das?

gelbe Karte là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die gelbe Karte); số nhiều: die gelbe Karten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.