die gelbe Karte
số nhiều: die gelbe Karten · sinh cách: der gelber Karte
die gelbe Karte nghĩa là thẻ vàng.
Nghĩa của gelbe Karte
Danh từ · giống cái
- Thẻ vàng.
Biến cách của gelbe Karte (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die gelbe Karte | die gelbe Karten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der gelber Karte | der gelber Karten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der gelber Karte | den gelben Karten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die gelbe Karte | die gelbe Karten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ yellow card
Câu hỏi thường gặp
gelbe Karte nghĩa là gì?
gelbe Karte (danh từ) nghĩa là thẻ vàng.
gelbe Karte là der, die hay das?
gelbe Karte là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die gelbe Karte); số nhiều: die gelbe Karten.