TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Geld

Cấp độ ≈A1 danh từ giống trung Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ɡɛlt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Gelder · sinh cách: des Geldes

das Geld nghĩa là tiền, đồng.

Nghĩa của Geld

Danh từ · giống trung

  1. Tiền, đồng, bạc.

Biến cách của Geld (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Gelddie Gelder
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Geldesder Gelder
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Geldden Geldern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Gelddie Gelder

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Geld

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với Geld

  • Er hat viel mehr Geld als ich. Anh ấy có nhiều tiền hơn tôi.Tatoeba #365428
  • Ich werde viel mehr Geld haben als er. Tôi sẽ có thật nhiều tiền hơn anh ấy.Tatoeba #13453575
  • Er braucht gerade Geld. Anh ấy đang cần tiền.Tatoeba #13432635
  • Ich habe Geld gefunden! Tôi tìm thấy tiền này!Tatoeba #13727272
  • Es ist wundervoll in Amerika zu sein, wenn man hier ist, um Geld zu verdienen. Sống ở Mỹ rất thích nếu là ở đây để kiếm tiền.Tatoeba #140
  • Er verdient nicht genug Geld zum Leben. Anh ấy không kiếm đủ tiền để sống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #781363
  • Sie hat Geld, Familie und Freunde verloren. Cô ấy mất tiền, gia đình và bạn bè của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2161738
  • Er hat sein Geld in Aktien investiert. Anh ấy dùng tiền của mình đầu tư chứng khoán. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2332738

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ money

Câu hỏi thường gặp

Geld nghĩa là gì?

Geld (danh từ) nghĩa là tiền, đồng.

Geld là der, die hay das?

Geld là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Geld); số nhiều: die Gelder.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.