der Geldbeutel
sinh cách: des Geldbeutels
der Geldbeutel nghĩa là ví, bóp, ví tiền.
Nghĩa của Geldbeutel
Danh từ · giống đực
- Nam Đức Ví, bóp.
- Nam Đức Ví tiền.
Biến cách của Geldbeutel (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Geldbeutel | die Geldbeutel |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Geldbeutels | der Geldbeutel |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Geldbeutel | den Geldbeuteln |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Geldbeutel | die Geldbeutel |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Geldbeutel
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với Geldbeutel
- Tom hat seinen Geldbeutel verloren. Tom bị mất ví. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3157407
- Ich ließ meinen Geldbeutel zuhause. Tôi đã để ví tiền ở nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4468998
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wallet, purse
Câu hỏi thường gặp
Geldbeutel nghĩa là gì?
Geldbeutel (danh từ) nghĩa là ví, bóp, ví tiền.
Geldbeutel là der, die hay das?
Geldbeutel là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Geldbeutel).