die Brieftasche
số nhiều: die Brieftaschen · sinh cách: der Brieftasche
die Brieftasche nghĩa là ví, bóp.
Nghĩa của Brieftasche
Danh từ · giống cái
- Ví, bóp.
Biến cách của Brieftasche (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Brieftasche | die Brieftaschen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Brieftasche | der Brieftaschen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Brieftasche | den Brieftaschen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Brieftasche | die Brieftaschen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Brieftasche
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với Brieftasche
- Ich habe meine Brieftasche verloren. Tôi bị mất ví. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #471
- Mein Gott! Ich habe die Brieftasche in meinem Zimmer liegenlassen! Trời ơi! Tôi để quên bóp ở phòng rồi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1594896
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wallet, purse
Câu hỏi thường gặp
Brieftasche nghĩa là gì?
Brieftasche (danh từ) nghĩa là ví, bóp.
Brieftasche là der, die hay das?
Brieftasche là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Brieftasche); số nhiều: die Brieftaschen.