Marie
Nghĩa của Marie
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ money
Biến cách của Marie (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Marie |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Marie |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Marie |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Marie |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Marie
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với Marie
- Marie hilft uns morgen. Marie sẽ giúp chúng ta ngày mai.Tatoeba #353565
- Marie ist ein sehr hübsches Mädchen. Mary là một cô gái rất xinh xắn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #437575
- Gestern traf ich Marie. Hôm qua tôi gặp Marie. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1516757
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.