TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Marie

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/maˈʁiː/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của Marie

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ money

Biến cách của Marie (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Marie
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Marie
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Marie
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Marie

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Marie

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với Marie

  • Marie hilft uns morgen. Marie sẽ giúp chúng ta ngày mai.Tatoeba #353565
  • Marie ist ein sehr hübsches Mädchen. Mary là một cô gái rất xinh xắn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #437575
  • Gestern traf ich Marie. Hôm qua tôi gặp Marie. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1516757

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.