der Marathon
số nhiều: die Marathons · sinh cách: des Marathons
der Marathon nghĩa là ma-ra-tông.
Nghĩa của Marathon
Danh từ · giống đực
- Nghĩa bóng Ma-ra-tông.
Biến cách của Marathon (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Marathon | die Marathons |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Marathons | der Marathons |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Marathon | den Marathons |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Marathon | die Marathons |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ marathon
Câu hỏi thường gặp
Marathon nghĩa là gì?
Marathon (danh từ) nghĩa là ma-ra-tông.
Marathon là der, die hay das?
Marathon là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Marathon); số nhiều: die Marathons.