TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Kies

danh từ giống đực
/kiːs/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kiese · sinh cách: des Kieses

der Kies nghĩa là sỏi, đá dăm.

Nghĩa của Kies

Danh từ · giống đực

  1. Tiếng lóng Sỏi, đá dăm.

Biến cách của Kies (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Kiesdie Kiese
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kiesesder Kiese
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kiesden Kiesen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Kiesdie Kiese

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Kies

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gravel, shingle (small pebbles collectively); ore containing sulphur or arsenic, being hard, antifragile, bright in color, and having a strong metallic brilliance; dosh, dough (money)

Câu hỏi thường gặp

Kies nghĩa là gì?

Kies (danh từ) nghĩa là sỏi, đá dăm.

Kies là der, die hay das?

Kies là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kies); số nhiều: die Kiese.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.