Auszeichnung
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈaʊ̯sˌtsaɪ̯çnʊŋ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của Auszeichnung
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ distinction; award; pricing
Biến cách của Auszeichnung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Auszeichnung | die Auszeichnungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Auszeichnung | der Auszeichnungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Auszeichnung | den Auszeichnungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Auszeichnung | die Auszeichnungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.