TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Auszeichnungssprache

danh từ giống cái
[ˈaʊ̯stsaɪ̯çnʊŋˌʃpʁaːxə] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Auszeichnungssprachen · sinh cách: der Auszeichnungssprache

die Auszeichnungssprache nghĩa là ngôn ngữ đánh dấu.

Nghĩa của Auszeichnungssprache

Danh từ · giống cái

  1. Ngôn ngữ đánh dấu.

Biến cách của Auszeichnungssprache (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Auszeichnungssprachedie Auszeichnungssprachen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Auszeichnungsspracheder Auszeichnungssprachen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Auszeichnungsspracheden Auszeichnungssprachen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Auszeichnungssprachedie Auszeichnungssprachen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ markup language

Câu hỏi thường gặp

Auszeichnungssprache nghĩa là gì?

Auszeichnungssprache (danh từ) nghĩa là ngôn ngữ đánh dấu.

Auszeichnungssprache là der, die hay das?

Auszeichnungssprache là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Auszeichnungssprache); số nhiều: die Auszeichnungssprachen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.