TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Aufzeichnungsgerät

danh từ giống trung
/ˈaʊ̯fˌtsaɪ̯çnʊŋsɡəˌʁɛːt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Aufzeichnungsgeräte · sinh cách: des Aufzeichnungsgerätes

das Aufzeichnungsgerät nghĩa là máy ghi âm, máy ghi hình, máy quay.

Nghĩa của Aufzeichnungsgerät

Danh từ · giống trung

  1. Máy ghi âm, máy ghi hình, máy quay.

Biến cách của Aufzeichnungsgerät (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Aufzeichnungsgerätdie Aufzeichnungsgeräte
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Aufzeichnungsgerätesder Aufzeichnungsgeräte
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Aufzeichnungsgerätden Aufzeichnungsgeräten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Aufzeichnungsgerätdie Aufzeichnungsgeräte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Aufzeichnungsgerät

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ recording device

Câu hỏi thường gặp

Aufzeichnungsgerät nghĩa là gì?

Aufzeichnungsgerät (danh từ) nghĩa là máy ghi âm, máy ghi hình, máy quay.

Aufzeichnungsgerät là der, die hay das?

Aufzeichnungsgerät là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Aufzeichnungsgerät); số nhiều: die Aufzeichnungsgeräte.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.