TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Rekorder

danh từ giống đực
[ˌʁeˈkɔʁdɐ] giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Rekorders

der Rekorder nghĩa là máy ghi âm, máy ghi hình.

Nghĩa của Rekorder

Danh từ · giống đực

  1. Máy ghi âm, máy ghi hình, máy quay.

Biến cách của Rekorder (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Rekorderdie Rekorder
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Rekordersder Rekorder
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Rekorderden Rekordern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Rekorderdie Rekorder

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Câu ví dụ với Rekorder

  • Ist das dein Rekorder? Đây là máy ghi âm của bạn? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12435896

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ recorder

Câu hỏi thường gặp

Rekorder nghĩa là gì?

Rekorder (danh từ) nghĩa là máy ghi âm, máy ghi hình.

Rekorder là der, die hay das?

Rekorder là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Rekorder).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.