der Rekord
số nhiều: die Rekorde · sinh cách: des Rekordes
der Rekord nghĩa là kỉ lục.
Nghĩa của Rekord
Danh từ · giống đực
- Kỉ lục.
Biến cách của Rekord (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Rekord | die Rekorde |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Rekordes | der Rekorde |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Rekord | den Rekorden |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Rekord | die Rekorde |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ record (most extreme known value of some achievement)
Câu hỏi thường gặp
Rekord nghĩa là gì?
Rekord (danh từ) nghĩa là kỉ lục.
Rekord là der, die hay das?
Rekord là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Rekord); số nhiều: die Rekorde.