TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Rekord

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʁeˈkɔʁt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Rekorde · sinh cách: des Rekordes

der Rekord nghĩa là kỉ lục.

Nghĩa của Rekord

Danh từ · giống đực

  1. Kỉ lục.

Biến cách của Rekord (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Rekorddie Rekorde
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Rekordesder Rekorde
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Rekordden Rekorden
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Rekorddie Rekorde

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ record (most extreme known value of some achievement)

Câu hỏi thường gặp

Rekord nghĩa là gì?

Rekord (danh từ) nghĩa là kỉ lục.

Rekord là der, die hay das?

Rekord là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Rekord); số nhiều: die Rekorde.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.