TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Videoaufzeichnung

danh từ giống cái
[ˈviːdjoʔaʊ̯ftsaɪ̯çnʊŋ] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Videoaufzeichnungen · sinh cách: der Videoaufzeichnung

die Videoaufzeichnung nghĩa là bản ghi video, bản ghi hình.

Nghĩa của Videoaufzeichnung

Danh từ · giống cái

  1. Bản ghi video, bản ghi hình.

Biến cách của Videoaufzeichnung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Videoaufzeichnungdie Videoaufzeichnungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Videoaufzeichnungder Videoaufzeichnungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Videoaufzeichnungden Videoaufzeichnungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Videoaufzeichnungdie Videoaufzeichnungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ video recording

Câu hỏi thường gặp

Videoaufzeichnung nghĩa là gì?

Videoaufzeichnung (danh từ) nghĩa là bản ghi video, bản ghi hình.

Videoaufzeichnung là der, die hay das?

Videoaufzeichnung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Videoaufzeichnung); số nhiều: die Videoaufzeichnungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.