TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Videokamera

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Videokameras · sinh cách: der Videokamera

die Videokamera nghĩa là máy ghi hình, máy quay, máy quay phim, ca-mê-ra.

Nghĩa của Videokamera

Danh từ · giống cái

  1. Máy ghi hình, máy quay, máy quay phim, máy quay vi-đê-ô.
  2. Ca-mê-ra.

Biến cách của Videokamera (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Videokameradie Videokameras
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Videokamerader Videokameras
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Videokameraden Videokameras
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Videokameradie Videokameras

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ video camera

Câu hỏi thường gặp

Videokamera nghĩa là gì?

Videokamera (danh từ) nghĩa là máy ghi hình, máy quay, máy quay phim, ca-mê-ra.

Videokamera là der, die hay das?

Videokamera là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Videokamera); số nhiều: die Videokameras.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.