die Videokamera
số nhiều: die Videokameras · sinh cách: der Videokamera
die Videokamera nghĩa là máy ghi hình, máy quay, máy quay phim, ca-mê-ra.
Nghĩa của Videokamera
Danh từ · giống cái
- Máy ghi hình, máy quay, máy quay phim, máy quay vi-đê-ô.
- Ca-mê-ra.
Biến cách của Videokamera (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Videokamera | die Videokameras |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Videokamera | der Videokameras |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Videokamera | den Videokameras |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Videokamera | die Videokameras |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ video camera
Câu hỏi thường gặp
Videokamera nghĩa là gì?
Videokamera (danh từ) nghĩa là máy ghi hình, máy quay, máy quay phim, ca-mê-ra.
Videokamera là der, die hay das?
Videokamera là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Videokamera); số nhiều: die Videokameras.