das Videospiel
số nhiều: die Videospiele · sinh cách: des Videospieles
das Videospiel nghĩa là trò chơi điện tử, trò chơi vi-đê-ô.
Nghĩa của Videospiel
Danh từ · giống trung
- Trò chơi điện tử, trò chơi vi-đê-ô.
Biến cách của Videospiel (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Videospiel | die Videospiele |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Videospieles | der Videospiele |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Videospiel | den Videospielen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Videospiel | die Videospiele |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Videospiel
- Kinder sollten keine Videospiele mit Gewalt spielen. Trẻ em không nên chơi những trò chơi bạo lực. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13924038
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ video game
Câu hỏi thường gặp
Videospiel nghĩa là gì?
Videospiel (danh từ) nghĩa là trò chơi điện tử, trò chơi vi-đê-ô.
Videospiel là der, die hay das?
Videospiel là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Videospiel); số nhiều: die Videospiele.