das Vieh
/fiː/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Viehes
das Vieh nghĩa là thú nuôi, gia súc.
Nghĩa của Vieh
Danh từ · giống trung
- Thú nuôi, gia súc.
Biến cách của Vieh (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Vieh |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Viehes |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Vieh |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Vieh |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ livestock; farm animals (animals kept for their milk, meat, skin, etc.); beast; swine (person behaving in a boorish or inhumane way)
Câu hỏi thường gặp
Vieh nghĩa là gì?
Vieh (danh từ) nghĩa là thú nuôi, gia súc.
Vieh là der, die hay das?
Vieh là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Vieh).