TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Vieh

Cấp độ ≈B2 danh từ giống trung Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/fiː/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Viehes

das Vieh nghĩa là thú nuôi, gia súc.

Nghĩa của Vieh

Danh từ · giống trung

  1. Thú nuôi, gia súc.

Biến cách của Vieh (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Vieh
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Viehes
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Vieh
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Vieh

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ livestock; farm animals (animals kept for their milk, meat, skin, etc.); beast; swine (person behaving in a boorish or inhumane way)

Câu hỏi thường gặp

Vieh nghĩa là gì?

Vieh (danh từ) nghĩa là thú nuôi, gia súc.

Vieh là der, die hay das?

Vieh là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Vieh).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.