TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

aufwerfen

[ˈaʊ̯fˌvɛʁfn̩] giọng máy của trình duyệt

aufwerfen nghĩa là nêu.

Nghĩa của aufwerfen

Động từ

  1. Nêu.

Chia động từ aufwerfen

Trợ động từ (Perfekt): habenPhân từ II: aufgeworfenPhân từ I: aufwerfend

Động từ tách: tiểu từ auf tách ra, đứng cuối câu ở thì hiện tại và quá khứ đơn (ich werfe auf…).

Hiện tại Präsens

  • ich werfe auf
  • du wirfst auf
  • er/sie/es wirft auf
  • wir werfen auf
  • ihr werft auf
  • sie/Sie werfen auf

Quá khứ đơn Präteritum

  • ich warf auf
  • du warfst auf
  • er/sie/es warf auf
  • wir warfen auf
  • ihr warft auf
  • sie/Sie warfen auf

Hiện tại hoàn thành Perfekt

  • ich habe aufgeworfen
  • du hast aufgeworfen
  • er/sie/es hat aufgeworfen
  • wir haben aufgeworfen
  • ihr habt aufgeworfen
  • sie/Sie haben aufgeworfen

Tương lai Futur I

  • ich werde aufwerfen
  • du wirst aufwerfen
  • er/sie/es wird aufwerfen
  • wir werden aufwerfen
  • ihr werdet aufwerfen
  • sie/Sie werden aufwerfen

Giả định I Konjunktiv I

  • ich werfe auf
  • du werfest auf
  • er/sie/es werfe auf
  • wir werfen auf
  • ihr werfet auf
  • sie/Sie werfen auf

Mệnh lệnh Imperativ

  • wirf auf! (du)
  • werft auf! (ihr)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.

Câu ví dụ với aufwerfen

  • Antworten sind nur dann nützlich, wenn sie neue Fragen aufwerfen. Chỉ những câu trả lời kéo theo nhiều câu hỏi khác mới là câu trả lời hay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #385

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to raise (i.e. questions, concerns); to throw (upwards)

Câu hỏi thường gặp

aufwerfen nghĩa là gì?

aufwerfen (động từ) nghĩa là nêu.

Chia động từ aufwerfen ở thì hiện tại thế nào?

ich werfe auf, du wirfst auf, er/sie/es wirft auf, wir werfen auf, ihr werft auf, sie/Sie werfen auf. Phân từ II: aufgeworfen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.