der Aufwand
số nhiều: die Aufwände · sinh cách: des Aufwandes
der Aufwand nghĩa là nỗ lực.
Nghĩa của Aufwand
Danh từ · giống đực
- Nỗ lực.
Biến cách của Aufwand (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Aufwand | die Aufwände |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Aufwandes | der Aufwände |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Aufwand | den Aufwänden |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Aufwand | die Aufwände |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ expenditure, effort, expense (amount of work and/or means required for something)
Câu hỏi thường gặp
Aufwand nghĩa là gì?
Aufwand (danh từ) nghĩa là nỗ lực.
Aufwand là der, die hay das?
Aufwand là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Aufwand); số nhiều: die Aufwände.