TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Aufwand

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ˈʔaʊ̯fvant/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Aufwände · sinh cách: des Aufwandes

der Aufwand nghĩa là nỗ lực.

Nghĩa của Aufwand

Danh từ · giống đực

  1. Nỗ lực.

Biến cách của Aufwand (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Aufwanddie Aufwände
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Aufwandesder Aufwände
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Aufwandden Aufwänden
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Aufwanddie Aufwände

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ expenditure, effort, expense (amount of work and/or means required for something)

Câu hỏi thường gặp

Aufwand nghĩa là gì?

Aufwand (danh từ) nghĩa là nỗ lực.

Aufwand là der, die hay das?

Aufwand là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Aufwand); số nhiều: die Aufwände.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.