das Dokument
số nhiều: die Dokumente · sinh cách: des Dokumentes
das Dokument nghĩa là tài liệu, văn kiện, bài văn.
Nghĩa của Dokument
Danh từ · giống trung
- Tài liệu, văn kiện.
- Bài văn.
Biến cách của Dokument (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Dokument | die Dokumente |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Dokumentes | der Dokumente |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Dokument | den Dokumenten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Dokument | die Dokumente |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Dokument
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với Dokument
- „Wem gehören diese Dokumente?“ — „Sie gehören Michael.“ "Những tài liệu này của ai?" "Của Michael." (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1744225
- Es gibt nur eine Ausfertigung dieses Dokuments. Chỉ có mỗi một bản sao của tài liệu này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4085791
- „Von wem sind diese Dokumente?“ — „Sie sind von Michael.“ "Những tài liệu này của ai?" "Của Michael." (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1743864
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ document
Câu hỏi thường gặp
Dokument nghĩa là gì?
Dokument (danh từ) nghĩa là tài liệu, văn kiện, bài văn.
Dokument là der, die hay das?
Dokument là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Dokument); số nhiều: die Dokumente.