die Doktrin
số nhiều: die Doktrinen · sinh cách: der Doktrin
die Doktrin nghĩa là giáo lý, chủ nghĩa, giáo điều, học thuyết.
Nghĩa của Doktrin
Danh từ · giống cái
- Giáo lý, chủ nghĩa, giáo điều.
- Học thuyết.
Biến cách của Doktrin (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Doktrin | die Doktrinen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Doktrin | der Doktrinen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Doktrin | den Doktrinen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Doktrin | die Doktrinen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ doctrine
Câu hỏi thường gặp
Doktrin nghĩa là gì?
Doktrin (danh từ) nghĩa là giáo lý, chủ nghĩa, giáo điều, học thuyết.
Doktrin là der, die hay das?
Doktrin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Doktrin); số nhiều: die Doktrinen.