der Dokumentarfilm
số nhiều: die Dokumentarfilme · sinh cách: des Dokumentarfilmes
der Dokumentarfilm nghĩa là phim tài liệu.
Nghĩa của Dokumentarfilm
Danh từ · giống đực
- Phim tài liệu.
Biến cách của Dokumentarfilm (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Dokumentarfilm | die Dokumentarfilme |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Dokumentarfilmes | der Dokumentarfilme |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Dokumentarfilm | den Dokumentarfilmen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Dokumentarfilm | die Dokumentarfilme |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ documentary
Câu hỏi thường gặp
Dokumentarfilm nghĩa là gì?
Dokumentarfilm (danh từ) nghĩa là phim tài liệu.
Dokumentarfilm là der, die hay das?
Dokumentarfilm là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Dokumentarfilm); số nhiều: die Dokumentarfilme.