TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Dokumentarfilm

danh từ giống đực
/dokumɛnˈtaːɐ̯ˌfɪlm/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Dokumentarfilme · sinh cách: des Dokumentarfilmes

der Dokumentarfilm nghĩa là phim tài liệu.

Nghĩa của Dokumentarfilm

Danh từ · giống đực

  1. Phim tài liệu.

Biến cách của Dokumentarfilm (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Dokumentarfilmdie Dokumentarfilme
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Dokumentarfilmesder Dokumentarfilme
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Dokumentarfilmden Dokumentarfilmen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Dokumentarfilmdie Dokumentarfilme

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ documentary

Câu hỏi thường gặp

Dokumentarfilm nghĩa là gì?

Dokumentarfilm (danh từ) nghĩa là phim tài liệu.

Dokumentarfilm là der, die hay das?

Dokumentarfilm là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Dokumentarfilm); số nhiều: die Dokumentarfilme.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.