TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Dokumentation

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/dokumentaˈt͡si̯oːn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Dokumentationen · sinh cách: der Dokumentation

die Dokumentation nghĩa là phim tài liệu.

Nghĩa của Dokumentation

Danh từ · giống cái

  1. Phim tài liệu.

Biến cách của Dokumentation (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Dokumentationdie Dokumentationen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Dokumentationder Dokumentationen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Dokumentationden Dokumentationen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Dokumentationdie Dokumentationen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ documentation; documentary (mainly informative product(ion), as opposed to fiction or 'day to day' event reporting)

Câu hỏi thường gặp

Dokumentation nghĩa là gì?

Dokumentation (danh từ) nghĩa là phim tài liệu.

Dokumentation là der, die hay das?

Dokumentation là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Dokumentation); số nhiều: die Dokumentationen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.