TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Schriftstück

danh từ giống trung
/ˈʃʁɪftˌʃtʏk/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Schriftstücke · sinh cách: des Schriftstückes

das Schriftstück nghĩa là tài liệu, văn kiện.

Nghĩa của Schriftstück

Danh từ · giống trung

  1. Tài liệu, văn kiện.

Biến cách của Schriftstück (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Schriftstückdie Schriftstücke
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Schriftstückesder Schriftstücke
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Schriftstückden Schriftstücken
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Schriftstückdie Schriftstücke

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Schriftstück

Đồng nghĩa

Họ từ của Schriftstück

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ document; writ

Câu hỏi thường gặp

Schriftstück nghĩa là gì?

Schriftstück (danh từ) nghĩa là tài liệu, văn kiện.

Schriftstück là der, die hay das?

Schriftstück là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Schriftstück); số nhiều: die Schriftstücke.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.