TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Schriftstellerin

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Schriftstellerinnen · sinh cách: der Schriftstellerin

die Schriftstellerin nghĩa là nhà văn.

Nghĩa của Schriftstellerin

Danh từ · giống cái

  1. Nhà văn.

Biến cách của Schriftstellerin (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Schriftstellerindie Schriftstellerinnen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Schriftstellerinder Schriftstellerinnen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Schriftstellerinden Schriftstellerinnen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Schriftstellerindie Schriftstellerinnen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Câu ví dụ với Schriftstellerin

  • Maria ist Schriftstellerin. Mary là một nhà văn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8696779

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ authoress (female writer)

Câu hỏi thường gặp

Schriftstellerin nghĩa là gì?

Schriftstellerin (danh từ) nghĩa là nhà văn.

Schriftstellerin là der, die hay das?

Schriftstellerin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Schriftstellerin); số nhiều: die Schriftstellerinnen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.