TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Schönschrift

danh từ giống cái
/ˈʃøːnˌʃʁɪft/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Schönschriften · sinh cách: der Schönschrift

die Schönschrift nghĩa là bút pháp, thư pháp.

Nghĩa của Schönschrift

Danh từ · giống cái

  1. Bút pháp, thư pháp.

Biến cách của Schönschrift (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Schönschriftdie Schönschriften
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Schönschriftder Schönschriften
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Schönschriftden Schönschriften
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Schönschriftdie Schönschriften

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Schönschrift

Đồng nghĩa

Họ từ của Schönschrift

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ style of handwriting with (almost) perfectly formed letters; elegant style of handwriting, calligraphy; calligraphic font

Câu hỏi thường gặp

Schönschrift nghĩa là gì?

Schönschrift (danh từ) nghĩa là bút pháp, thư pháp.

Schönschrift là der, die hay das?

Schönschrift là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Schönschrift); số nhiều: die Schönschriften.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.