TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Handschrift

danh từ giống cái
/ˈhantˌʃʁɪft/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Handschriften · sinh cách: der Handschrift

die Handschrift nghĩa là chữ viết tay, thủ bản.

Nghĩa của Handschrift

Danh từ · giống cái

  1. Chữ viết tay.
  2. Thủ bản.
  3. Chữ viết.

Biến cách của Handschrift (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Handschriftdie Handschriften
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Handschriftder Handschriften
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Handschriftden Handschriften
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Handschriftdie Handschriften

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ handwriting; manuscript

Câu hỏi thường gặp

Handschrift nghĩa là gì?

Handschrift (danh từ) nghĩa là chữ viết tay, thủ bản.

Handschrift là der, die hay das?

Handschrift là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Handschrift); số nhiều: die Handschriften.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.