die Handlung
số nhiều: die Handlungen · sinh cách: der Handlung
die Handlung nghĩa là cốt truyện, hành động.
Nghĩa của Handlung
Danh từ · giống cái
- Cốt truyện.
- Hành động.
- Hành vi.
Biến cách của Handlung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Handlung | die Handlungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Handlung | der Handlungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Handlung | den Handlungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Handlung | die Handlungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Handlung
Đồng nghĩa
Họ từ của Handlung
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ plot (e.g. of a play); deed (result of an act); action, act; store, shop
Câu hỏi thường gặp
Handlung nghĩa là gì?
Handlung (danh từ) nghĩa là cốt truyện, hành động.
Handlung là der, die hay das?
Handlung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Handlung); số nhiều: die Handlungen.