TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Handlung

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈhandlʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Handlungen · sinh cách: der Handlung

die Handlung nghĩa là cốt truyện, hành động.

Nghĩa của Handlung

Danh từ · giống cái

  1. Cốt truyện.
  2. Hành động.
  3. Hành vi.

Biến cách của Handlung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Handlungdie Handlungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Handlungder Handlungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Handlungden Handlungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Handlungdie Handlungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Handlung

Đồng nghĩa

Họ từ của Handlung

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ plot (e.g. of a play); deed (result of an act); action, act; store, shop

Câu hỏi thường gặp

Handlung nghĩa là gì?

Handlung (danh từ) nghĩa là cốt truyện, hành động.

Handlung là der, die hay das?

Handlung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Handlung); số nhiều: die Handlungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.