der/das Plot
số nhiều: die Plots · sinh cách: des Plots
der/das Plot nghĩa là cốt truyện.
Nghĩa của Plot
Danh từ · giống đực hoặc trung
- Cốt truyện.
Biến cách của Plot (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der/das Plot | die Plots |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Plots | der Plots |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Plot | den Plots |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den/das Plot | die Plots |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Plot
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ plot
Câu hỏi thường gặp
Plot nghĩa là gì?
Plot (danh từ) nghĩa là cốt truyện.
Plot là der, die hay das?
Plot là danh từ giống đực hoặc trung, đi với mạo từ der/das (der/das Plot); số nhiều: die Plots.