TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der/das Plot

danh từ giống đực hoặc trung
/plɔt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Plots · sinh cách: des Plots

der/das Plot nghĩa là cốt truyện.

Nghĩa của Plot

Danh từ · giống đực hoặc trung

  1. Cốt truyện.

Biến cách của Plot (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder/das Plotdie Plots
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Plotsder Plots
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Plotden Plots
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden/das Plotdie Plots

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Plot

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ plot

Câu hỏi thường gặp

Plot nghĩa là gì?

Plot (danh từ) nghĩa là cốt truyện.

Plot là der, die hay das?

Plot là danh từ giống đực hoặc trung, đi với mạo từ der/das (der/das Plot); số nhiều: die Plots.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.