Story
Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈstɔʁi/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của Story
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ plot (of a novel, film, etc.); sensational story, cover story (account of sensational character and/or unknown credibility)
Biến cách của Story (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Story | die Storys |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Story | der Storys |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Story | den Storys |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Story | die Storys |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.