TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Erzählung

danh từ giống cái
/ɛɐ̯ˈt͡sɛːlʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Erzählungen · sinh cách: der Erzählung

die Erzählung nghĩa là chuyện, truyện, tự sự.

Nghĩa của Erzählung

Danh từ · giống cái

  1. Chuyện, truyện.
  2. Tự sự.
  3. Kể chuyện, tường thuật.
  4. Lịch sử.

Biến cách của Erzählung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Erzählungdie Erzählungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Erzählungder Erzählungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Erzählungden Erzählungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Erzählungdie Erzählungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Erzählung

Đồng nghĩa

Họ từ của Erzählung

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tale, story; narration; narrative (presentation of an event or story in a way to promote a certain point of view)

Câu hỏi thường gặp

Erzählung nghĩa là gì?

Erzählung (danh từ) nghĩa là chuyện, truyện, tự sự.

Erzählung là der, die hay das?

Erzählung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Erzählung); số nhiều: die Erzählungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.