TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

erzählen

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ɛɐ̯ˈt͡sɛːlən/ giọng máy của trình duyệt

erzählen nghĩa là nói, kể, bảo, kể lại.

Nghĩa của erzählen

Động từ

  1. Nói, kể, bảo.
  2. Kể lại, thuật lại.

Chia động từ erzählen

Trợ động từ (Perfekt): habenPhân từ II: erzähltPhân từ I: erzählend

Hiện tại Präsens

  • ich erzähle
  • du erzählst
  • er/sie/es erzählt
  • wir erzählen
  • ihr erzählt
  • sie/Sie erzählen

Quá khứ đơn Präteritum

  • ich erzählte
  • du erzähltest
  • er/sie/es erzählte
  • wir erzählten
  • ihr erzähltet
  • sie/Sie erzählten

Hiện tại hoàn thành Perfekt

  • ich habe erzählt
  • du hast erzählt
  • er/sie/es hat erzählt
  • wir haben erzählt
  • ihr habt erzählt
  • sie/Sie haben erzählt

Tương lai Futur I

  • ich werde erzählen
  • du wirst erzählen
  • er/sie/es wird erzählen
  • wir werden erzählen
  • ihr werdet erzählen
  • sie/Sie werden erzählen

Giả định I Konjunktiv I

  • ich erzähle
  • du erzählest
  • er/sie/es erzähle
  • wir erzählen
  • ihr erzählet
  • sie/Sie erzählen

Mệnh lệnh Imperativ

  • erzähl! (du)
  • erzählt! (ihr)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.

Họ từ của erzählen

Câu ví dụ với erzählen

  • Er erzählte mir seine Lebensgeschichte. Anh ấy nói với tôi chuyện đời của anh.Tatoeba #854
  • Ich möchte dir etwas Seltsames erzählen. Tôi muốn kể cho bạn nghe cái gì đó lạ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #705612
  • Lass mich dir meine Sicht der Geschichte erzählen. Để tôi kể cho bạn nghe câu chuyện đó từ góc nhìn của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1878440
  • Lassen Sie mich Ihnen meine Sicht der Geschichte erzählen. Để tôi kể cho bạn nghe câu chuyện đó từ góc nhìn của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1878442
  • Ein Freund hat mir diese Geschichte erzählt. Một người bạn đã kể cho tôi nghe câu chuyện đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #374095
  • Er erzählte mir, dass sie krank war. Anh ấy nói với tôi là cô ấy bị ốm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1931797
  • Sieh zu, dass du es Tom erzählst. Nhớ phải nói cho Tom đấy nhé. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3761430
  • Glaubst du, dass er die Wahrheit erzählt? Cậu có tin nó đang nói sự thật không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5807883

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to tell, to narrate, to recount; to tell, to say; to talk; to talk a lot; to tell nonsense; to gabble

Câu hỏi thường gặp

erzählen nghĩa là gì?

erzählen (động từ) nghĩa là nói, kể, bảo, kể lại.

Chia động từ erzählen ở thì hiện tại thế nào?

ich erzähle, du erzählst, er/sie/es erzählt, wir erzählen, ihr erzählt, sie/Sie erzählen. Phân từ II: erzählt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.