der Erzähler
danh từ giống đực
/ɛʁˈtsɛːləʁ/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Erzählers
der Erzähler nghĩa là người dẫn chuyện.
Nghĩa của Erzähler
Danh từ · giống đực
- Người dẫn chuyện.
Biến cách của Erzähler (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Erzähler | die Erzähler |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Erzählers | der Erzähler |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Erzähler | den Erzählern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Erzähler | die Erzähler |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ narrator
Câu hỏi thường gặp
Erzähler nghĩa là gì?
Erzähler (danh từ) nghĩa là người dẫn chuyện.
Erzähler là der, die hay das?
Erzähler là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Erzähler).