das Narrativ
số nhiều: die Narrative · sinh cách: des Narratives
das Narrativ nghĩa là kể chuyện, tường thuật.
Nghĩa của Narrativ
Danh từ · giống trung
- Kể chuyện, tường thuật.
Biến cách của Narrativ (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Narrativ | die Narrative |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Narratives | der Narrative |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Narrativ | den Narrativen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Narrativ | die Narrative |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Narrativ
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ narrative (representation of an event or story in a way to promote a certain point of view)
Câu hỏi thường gặp
Narrativ nghĩa là gì?
Narrativ (danh từ) nghĩa là kể chuyện, tường thuật.
Narrativ là der, die hay das?
Narrativ là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Narrativ); số nhiều: die Narrative.