TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Narr

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/nar/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Narren · sinh cách: des Narren

der Narr nghĩa là thằng ngu, kẻ ngốc.

Nghĩa của Narr

Danh từ · giống đực

  1. Thằng ngu, kẻ ngốc.

Biến cách của Narr (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Narrdie Narren
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Narrender Narren
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Narrenden Narren
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Narrendie Narren

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fool (a person being stupid or oblivious to facts); jester, fool; carnival enthusiast; Used in compounds to indicate an obsession; freak

Câu hỏi thường gặp

Narr nghĩa là gì?

Narr (danh từ) nghĩa là thằng ngu, kẻ ngốc.

Narr là der, die hay das?

Narr là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Narr); số nhiều: die Narren.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.