die Narbe
số nhiều: die Narben · sinh cách: der Narbe
die Narbe nghĩa là sẹo, thẹo.
Nghĩa của Narbe
Danh từ · giống cái
- Sẹo, thẹo.
Biến cách của Narbe (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Narbe | die Narben |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Narbe | der Narben |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Narbe | den Narben |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Narbe | die Narben |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ scar; stigma; sod, turf, sward (the upper part/the surface of a lawn)
Câu hỏi thường gặp
Narbe nghĩa là gì?
Narbe (danh từ) nghĩa là sẹo, thẹo.
Narbe là der, die hay das?
Narbe là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Narbe); số nhiều: die Narben.