TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Narbe

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈnarbə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Narben · sinh cách: der Narbe

die Narbe nghĩa là sẹo, thẹo.

Nghĩa của Narbe

Danh từ · giống cái

  1. Sẹo, thẹo.

Biến cách của Narbe (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Narbedie Narben
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Narbeder Narben
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Narbeden Narben
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Narbedie Narben

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ scar; stigma; sod, turf, sward (the upper part/the surface of a lawn)

Câu hỏi thường gặp

Narbe nghĩa là gì?

Narbe (danh từ) nghĩa là sẹo, thẹo.

Narbe là der, die hay das?

Narbe là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Narbe); số nhiều: die Narben.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.