TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

plump

/plʊmp/ giọng máy của trình duyệt

plump nghĩa là vụng về.

Nghĩa của plump

Tính từ

  1. Nghĩa bóng Vụng về.

So sánh của plump

So sánh hơnplumper
So sánh nhấtam plumpsten

Câu ví dụ với plump

  • Ich mag plump sein, aber ich bin energisch. Có thể tôi bụ bẫm, nhưng tôi lại cường tráng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #718509

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ dumpy, squat, bulky (roundish and misshapen); clumsy, heavy, graceless, inelegant; brash, tactless, crude

Câu hỏi thường gặp

plump nghĩa là gì?

plump (tính từ) nghĩa là vụng về.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.