plump
/plʊmp/ giọng máy của trình duyệt
plump nghĩa là vụng về.
Nghĩa của plump
Tính từ
- Nghĩa bóng Vụng về.
So sánh của plump
| So sánh hơn | plumper |
| So sánh nhất | am plumpsten |
Câu ví dụ với plump
- Ich mag plump sein, aber ich bin energisch. Có thể tôi bụ bẫm, nhưng tôi lại cường tráng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #718509
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ dumpy, squat, bulky (roundish and misshapen); clumsy, heavy, graceless, inelegant; brash, tactless, crude
Câu hỏi thường gặp
plump nghĩa là gì?
plump (tính từ) nghĩa là vụng về.