TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Handgelenk

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Handgelenke · sinh cách: des Handgelenkes

das Handgelenk nghĩa là cổ tay.

Nghĩa của Handgelenk

Danh từ · giống trung

  1. Cổ tay.

Biến cách của Handgelenk (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Handgelenkdie Handgelenke
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Handgelenkesder Handgelenke
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Handgelenkden Handgelenken
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Handgelenkdie Handgelenke

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wrist

Câu hỏi thường gặp

Handgelenk nghĩa là gì?

Handgelenk (danh từ) nghĩa là cổ tay.

Handgelenk là der, die hay das?

Handgelenk là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Handgelenk); số nhiều: die Handgelenke.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.