TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Schöpfer

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Schöpfers

der Schöpfer nghĩa là tạo vật chủ, tạo hoá, người sáng tạo.

Nghĩa của Schöpfer

Danh từ · giống đực

  1. Tạo vật chủ, tạo hoá.
  2. Người sáng tạo.
  3. Đấng tạo hóa.

Biến cách của Schöpfer (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Schöpferdie Schöpfer
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Schöpfersder Schöpfer
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Schöpferden Schöpfern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Schöpferdie Schöpfer

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Schöpfer

Đồng nghĩa

Họ từ của Schöpfer

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ creator; Creator, Maker; ladle (deep-bowled spoon with a long, usually curved, handle)

Câu hỏi thường gặp

Schöpfer nghĩa là gì?

Schöpfer (danh từ) nghĩa là tạo vật chủ, tạo hoá, người sáng tạo.

Schöpfer là der, die hay das?

Schöpfer là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Schöpfer).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.